Từ đồng nghĩa với "nhẩm"
| nhẩm | đọc thầm | nghĩ thầm | nhẩm tính |
| nhẩm bài | nhẩm đi nhẩm lại | thuộc lòng | học thuộc |
| tính nhẩm | lặp lại | nhắc lại | đọc khẽ |
| nghe thầm | tập trung | suy nghĩ | trong đầu |
| khẽ nói | đọc lướt | học nhanh | ghi nhớ |
| nhớ lại |
| nhẩm | đọc thầm | nghĩ thầm | nhẩm tính |
| nhẩm bài | nhẩm đi nhẩm lại | thuộc lòng | học thuộc |
| tính nhẩm | lặp lại | nhắc lại | đọc khẽ |
| nghe thầm | tập trung | suy nghĩ | trong đầu |
| khẽ nói | đọc lướt | học nhanh | ghi nhớ |
| nhớ lại |