Từ đồng nghĩa với "phải"
| đúng | lẽ phải | cần phải có | điều phải |
| thỏa đáng | hợp lẽ | chính đáng | ngay |
| tức khắc | lập tức | sửa sai | điều thiện |
| công tâm | nghiêm túc | thẳng thắn | chính |
| chính xác | đúng như ý muốn | phải | đúng đắn |
| đúng | lẽ phải | cần phải có | điều phải |
| thỏa đáng | hợp lẽ | chính đáng | ngay |
| tức khắc | lập tức | sửa sai | điều thiện |
| công tâm | nghiêm túc | thẳng thắn | chính |
| chính xác | đúng như ý muốn | phải | đúng đắn |