Từ đồng nghĩa với "phong hoá"
| phong tục | tập quán | nếp sống | văn hoá |
| thói quen | lối sống | đời sống | hành vi |
| tín ngưỡng | truyền thống | phong cách | đạo đức |
| tâm lý | tình cảm | cách sống | cách nghĩ |
| cách ứng xử | cách giao tiếp | phong trào | thế giới quan |
| phong tục | tập quán | nếp sống | văn hoá |
| thói quen | lối sống | đời sống | hành vi |
| tín ngưỡng | truyền thống | phong cách | đạo đức |
| tâm lý | tình cảm | cách sống | cách nghĩ |
| cách ứng xử | cách giao tiếp | phong trào | thế giới quan |