Từ đồng nghĩa với "quào"
| cào | quắp | móng vuốt | vuốt |
| móng tay | móc | cắp | kềm |
| ngạnh | cái kẹp | chân có vuốt | vồ |
| móng | gọng kìm | xé | móc vào |
| bám lấy | mó | càng | xúc tu |
| cào | quắp | móng vuốt | vuốt |
| móng tay | móc | cắp | kềm |
| ngạnh | cái kẹp | chân có vuốt | vồ |
| móng | gọng kìm | xé | móc vào |
| bám lấy | mó | càng | xúc tu |