Từ đồng nghĩa với "quỳ"
| ngả | không thẳng | nghiêng | cúi |
| bẻ | gập | xuống | sụp |
| đổ | lệch | xệ | chao |
| nghiêng ngả | hạ | suy giảm | thụt |
| lún | trượt | đi xuống | hạ thấp |
| ngả | không thẳng | nghiêng | cúi |
| bẻ | gập | xuống | sụp |
| đổ | lệch | xệ | chao |
| nghiêng ngả | hạ | suy giảm | thụt |
| lún | trượt | đi xuống | hạ thấp |