Từ đồng nghĩa với "rát mặt"
| ngượng ngùng | xấu hổ | hổ thẹn | bẽn lẽn |
| e thẹn | mặt đỏ | khó xử | lúng túng |
| bối rối | cảm thấy tội lỗi | không dám nhìn | đau lòng |
| khổ sở | khó chịu | mất mặt | thẹn thùng |
| sợ hãi | tủi thân | chột dạ | khó khăn |
| ngượng ngùng | xấu hổ | hổ thẹn | bẽn lẽn |
| e thẹn | mặt đỏ | khó xử | lúng túng |
| bối rối | cảm thấy tội lỗi | không dám nhìn | đau lòng |
| khổ sở | khó chịu | mất mặt | thẹn thùng |
| sợ hãi | tủi thân | chột dạ | khó khăn |