Từ đồng nghĩa với "rón rén"
| rón rén | lén | lén lút | vụng trộm |
| mách lẻo | đưa lén | người hay lén lút | đứa hớt lẻo |
| mách | thèo lẻo | lén lén | đi nhẹ nhàng |
| bước nhẹ | đi khẽ | đi rón rén | thì thầm |
| khẽ khàng | lén lút vào | đi vụng | đi rón rén từng bước |
| rón rén | lén | lén lút | vụng trộm |
| mách lẻo | đưa lén | người hay lén lút | đứa hớt lẻo |
| mách | thèo lẻo | lén lén | đi nhẹ nhàng |
| bước nhẹ | đi khẽ | đi rón rén | thì thầm |
| khẽ khàng | lén lút vào | đi vụng | đi rón rén từng bước |