Từ đồng nghĩa với "riềng"
| củ riềng | ít riềng | gừng | mẻ |
| sả | tỏi | hành | nghệ |
| rau răm | húng quế | thì là | mùi tàu |
| lá lốt | bạc hà | húng chó | tía tô |
| rau thơm | rau mùi | hành lá | hành tây |
| củ riềng | ít riềng | gừng | mẻ |
| sả | tỏi | hành | nghệ |
| rau răm | húng quế | thì là | mùi tàu |
| lá lốt | bạc hà | húng chó | tía tô |
| rau thơm | rau mùi | hành lá | hành tây |