Từ đồng nghĩa với "sờ mó"
| sờ | chạm | đụng | vuốt ve |
| tiếp xúc | cảm giác | cảm nhận | đụng chạm |
| giao tiếp | mó | xờ | đụng vào |
| chạm đến | kề | gần | gần sát |
| làm xúc động | âu yếm | va chạm | đánh nhẹ |
| sờ | chạm | đụng | vuốt ve |
| tiếp xúc | cảm giác | cảm nhận | đụng chạm |
| giao tiếp | mó | xờ | đụng vào |
| chạm đến | kề | gần | gần sát |
| làm xúc động | âu yếm | va chạm | đánh nhẹ |