Từ đồng nghĩa với "sở cứ"
| căn cứ | chứng cứ | bằng chứng | thông tin |
| dữ liệu | sự thật | cơ sở | điểm tựa |
| tài liệu | minh chứng | nguyên nhân | lý do |
| điều kiện | căn bản | căn nguyên | căn cứ pháp lý |
| căn cứ khoa học | căn cứ thực tiễn | căn cứ lý thuyết | căn cứ xã hội |
| căn cứ | chứng cứ | bằng chứng | thông tin |
| dữ liệu | sự thật | cơ sở | điểm tựa |
| tài liệu | minh chứng | nguyên nhân | lý do |
| điều kiện | căn bản | căn nguyên | căn cứ pháp lý |
| căn cứ khoa học | căn cứ thực tiễn | căn cứ lý thuyết | căn cứ xã hội |