Từ đồng nghĩa với "sụt sùi"
| sụt sùi | sụt thình lình | sụp đổ | sụt giảm |
| suy thoái | tuột dốc | trượt xuống | chìm xuống |
| chùng xuống | trầm cảm | thấp | sầu |
| khủng hoảng | trì trệ | thời kì khủng hoảng | ế ẩm |
| khủng hoảng kinh tế | sự đình trệ | sự ế ẩm | đi xuống |
| sụt sùi | sụt thình lình | sụp đổ | sụt giảm |
| suy thoái | tuột dốc | trượt xuống | chìm xuống |
| chùng xuống | trầm cảm | thấp | sầu |
| khủng hoảng | trì trệ | thời kì khủng hoảng | ế ẩm |
| khủng hoảng kinh tế | sự đình trệ | sự ế ẩm | đi xuống |