Từ đồng nghĩa với "sứt sẹo"
| sứt | sẹo | hư hỏng | bị thương |
| bị xước | bị trầy | bị nứt | bị rách |
| bị bể | không nguyên vẹn | bị tổn thương | bị hư |
| bị xô lệch | bị méo | bị lồi lõm | bị xô |
| bị hỏng | bị hư hại | bị xé | bị bong tróc |
| sứt | sẹo | hư hỏng | bị thương |
| bị xước | bị trầy | bị nứt | bị rách |
| bị bể | không nguyên vẹn | bị tổn thương | bị hư |
| bị xô lệch | bị méo | bị lồi lõm | bị xô |
| bị hỏng | bị hư hại | bị xé | bị bong tróc |