Từ đồng nghĩa với "soi mói"
| soi xét | soi mói | chê bai | phê phán |
| bới móc | moi móc | xoi mói | chỉ trích |
| điều tra | khám phá | tìm kiếm | lục lọi |
| xoi xét | đi sâu | thăm dò | nghiên cứu |
| đánh giá | phân tích | làm rõ | tìm ra |
| soi xét | soi mói | chê bai | phê phán |
| bới móc | moi móc | xoi mói | chỉ trích |
| điều tra | khám phá | tìm kiếm | lục lọi |
| xoi xét | đi sâu | thăm dò | nghiên cứu |
| đánh giá | phân tích | làm rõ | tìm ra |