Từ đồng nghĩa với "đi sâu"
| nghiên cứu | khám phá | đi vào | thâm nhập |
| tìm hiểu | đi sát | đi sâu vào | phân tích |
| khai thác | mổ xẻ | điều tra | xem xét |
| đi sâu sắc | đi vào chi tiết | đi sâu hơn | đi vào bản chất |
| đi sâu vào vấn đề | đi sâu vào nội dung | đi sâu vào thực chất | đi sâu vào khía cạnh |