Từ đồng nghĩa với "suýt"
| suýt nữa | xém | suýt soát | cơ hồ |
| hầu như | gần như | hầu | tí nữa |
| chỉ còn thiếu | sát nút | gần kề | sát sao |
| chao đảo | suýt mất | suýt bị | suýt ngã |
| suýt trượt | suýt thất bại | suýt thành công | suýt lỡ |
| suýt nữa | xém | suýt soát | cơ hồ |
| hầu như | gần như | hầu | tí nữa |
| chỉ còn thiếu | sát nút | gần kề | sát sao |
| chao đảo | suýt mất | suýt bị | suýt ngã |
| suýt trượt | suýt thất bại | suýt thành công | suýt lỡ |