Từ đồng nghĩa với "tây"
| tây | phương tây | tây phương | văn minh phương tây |
| giường tây | ăn mặc kiểu tây | thuốc tây | gió tây |
| mặt trời tây | đất tây | kiểu tây | tây bắc |
| tây nam | tây âu | tây mỹ | tây á |
| tây dương | tây bồi | tây lạc | tây tạng |
| tây | phương tây | tây phương | văn minh phương tây |
| giường tây | ăn mặc kiểu tây | thuốc tây | gió tây |
| mặt trời tây | đất tây | kiểu tây | tây bắc |
| tây nam | tây âu | tây mỹ | tây á |
| tây dương | tây bồi | tây lạc | tây tạng |