Từ đồng nghĩa với "tích cóp"
| góp nhặt | tiết kiệm | dành dụm | tích trữ |
| thu gom | sưu tầm | tích lũy | gom góp |
| tích tụ | cất giữ | để dành | tích cóp từng đồng |
| góp phần | tích góp | thu thập | lưu trữ |
| chắt chiu | kiếm tiền | đầu tư | tích cực |
| góp nhặt | tiết kiệm | dành dụm | tích trữ |
| thu gom | sưu tầm | tích lũy | gom góp |
| tích tụ | cất giữ | để dành | tích cóp từng đồng |
| góp phần | tích góp | thu thập | lưu trữ |
| chắt chiu | kiếm tiền | đầu tư | tích cực |