Từ đồng nghĩa với "tươi thắm"
| rực rỡ | sáng sủa | tươi mới | sinh động |
| đẹp đẽ | tươi tốt | tươi vui | sặc sỡ |
| hào nhoáng | lấp lánh | tươi sáng | màu sắc |
| tươi mát | tươi tắn | tươi rói | tươi nguyên |
| tươi trẻ | tươi thắm | tươi đẹp | tươi xinh |
| rực rỡ | sáng sủa | tươi mới | sinh động |
| đẹp đẽ | tươi tốt | tươi vui | sặc sỡ |
| hào nhoáng | lấp lánh | tươi sáng | màu sắc |
| tươi mát | tươi tắn | tươi rói | tươi nguyên |
| tươi trẻ | tươi thắm | tươi đẹp | tươi xinh |