Từ đồng nghĩa với "tẩm bổ"
| bổ | thuốc bổ | liều thuốc | tiếp thêm sinh lực |
| làm tăng sức khoẻ | cường | sảng khoái | tươi mát |
| refresh | bồi bổ | dinh dưỡng | tăng cường |
| hồi phục | khôi phục sức khoẻ | bổ sung | cải thiện sức khoẻ |
| nuôi dưỡng | chăm sóc sức khoẻ | thể lực | sức sống |
| tăng cường sức đề kháng |