Từ đồng nghĩa với "tập tính"
| thói quen | hành vi | cách cư xử | cách xử lý |
| cách thức | cách ăn ở | phong cách | cư xử |
| phong thái | tính cách | đặc điểm | thói lệ |
| tập quán | hành động | tính chất | thói thường |
| cách sống | tập tục | thói quen sinh hoạt | đặc tính sinh học |
| hành vi tự nhiên |