Từ đồng nghĩa với "tỉnh táo"
| tỉnh | chú ý | cảnh giác | đề phòng |
| biết rõ | nhận thức | nhận biết | tự ý thức |
| có ý thức | thông minh | quan tâm | lưu tâm |
| thức tỉnh | sáng suốt | tỉnh táo | sáng dạ |
| tỉnh táo | linh hoạt | nhạy bén | khôn ngoan |
| mẫn cảm |
| tỉnh | chú ý | cảnh giác | đề phòng |
| biết rõ | nhận thức | nhận biết | tự ý thức |
| có ý thức | thông minh | quan tâm | lưu tâm |
| thức tỉnh | sáng suốt | tỉnh táo | sáng dạ |
| tỉnh táo | linh hoạt | nhạy bén | khôn ngoan |
| mẫn cảm |