Từ đồng nghĩa với "thức tỉnh"
| thức dậy | đánh thức | làm thức dậy | thức giấc |
| tỉnh ngộ | nhận thức ra | tỉnh táo | dậy |
| làm tỉnh ngộ | thức tỉnh lương tri | gợi ra | trỗi dậy |
| thức tỉnh lòng yêu nước | tỉnh ngủ | đánh thức lương tri | khơi dậy |
| làm sống lại | đánh thức tiềm năng | thúc đẩy nhận thức | khơi gợi |