Từ đồng nghĩa với "tỏ vẻ"
| phô trương | trưng bày | xuất hiện | giới thiệu |
| ra vẻ | diễn xuất | múa rối | khoe khoang |
| phô bày | tự mãn | khoe mẽ | tự phụ |
| đánh bóng | làm màu | tạo dáng | trang trí |
| điệu bộ | thể hiện | trình diễn | phô diễn |
| phô trương | trưng bày | xuất hiện | giới thiệu |
| ra vẻ | diễn xuất | múa rối | khoe khoang |
| phô bày | tự mãn | khoe mẽ | tự phụ |
| đánh bóng | làm màu | tạo dáng | trang trí |
| điệu bộ | thể hiện | trình diễn | phô diễn |