Từ đồng nghĩa với "từ tổ"
| cụm từ | tổ hợp từ | câu | câu từ |
| cụm từ ngữ | cụm từ ngữ nghĩa | từ ghép | từ phức |
| từ đơn | từ loại | cấu trúc ngữ pháp | cấu trúc từ |
| từ vựng | ngữ nghĩa | ngữ pháp | cụm danh từ |
| cụm động từ | cụm tính từ | cụm trạng từ | từ đồng nghĩa |
| cụm từ | tổ hợp từ | câu | câu từ |
| cụm từ ngữ | cụm từ ngữ nghĩa | từ ghép | từ phức |
| từ đơn | từ loại | cấu trúc ngữ pháp | cấu trúc từ |
| từ vựng | ngữ nghĩa | ngữ pháp | cụm danh từ |
| cụm động từ | cụm tính từ | cụm trạng từ | từ đồng nghĩa |