Từ đồng nghĩa với "thèm thuồng"
| thích thú | nhìn hau háu | hả hê | hể hả |
| khao khát | thèm muốn | ao ước | mê mẩn |
| ham thích | thích mê | thích thú | đam mê |
| khát khao | thèm khát | mê say | hứng thú |
| tò mò | ngưỡng mộ | say mê | thích thú |
| thích thú | nhìn hau háu | hả hê | hể hả |
| khao khát | thèm muốn | ao ước | mê mẩn |
| ham thích | thích mê | thích thú | đam mê |
| khát khao | thèm khát | mê say | hứng thú |
| tò mò | ngưỡng mộ | say mê | thích thú |