Từ đồng nghĩa với "thì phải"
| bắt buộc | cần thiết | phải | nên |
| cần | không thể thiếu | cần phải | đương nhiên |
| rõ ràng | nhất định | chắc chắn | không thể không |
| cần thiết phải | cần thiết phải làm | cần phải có | cần phải thực hiện |
| cần phải chú ý | cần phải xem xét | cần phải biết | cần phải nhớ |