Từ đồng nghĩa với "thưởng phạt"
| khen thưởng | xử phạt | phần thưởng | hình phạt |
| quả báo | khen ngợi | trừng phạt | thưởng |
| phạt | khen thưởng công lao | hậu quả | kết quả |
| bản án | đền bù | đền tội | trả giá |
| đền đáp | thưởng công | xử lý | công bằng |
| khen thưởng | xử phạt | phần thưởng | hình phạt |
| quả báo | khen ngợi | trừng phạt | thưởng |
| phạt | khen thưởng công lao | hậu quả | kết quả |
| bản án | đền bù | đền tội | trả giá |
| đền đáp | thưởng công | xử lý | công bằng |