Từ đồng nghĩa với "thưa gửi"
| gửi | trình bày | thông báo | thỉnh cầu |
| xin phép | đề nghị | trình | báo cáo |
| thông tin | đề xuất | thưa | kính gửi |
| gửi đến | truyền đạt | truyền thông | thông cáo |
| thông tin hóa | đề đạt | trình bày ý kiến | gửi lời |
| gửi | trình bày | thông báo | thỉnh cầu |
| xin phép | đề nghị | trình | báo cáo |
| thông tin | đề xuất | thưa | kính gửi |
| gửi đến | truyền đạt | truyền thông | thông cáo |
| thông tin hóa | đề đạt | trình bày ý kiến | gửi lời |