Từ đồng nghĩa với "thấm nhuần"
| thấm thía | thấu suốt | thâm nhập | thấm vào |
| nhận biết | có ý thức | sắc sảo | thông minh |
| hiểu biết | nắm bắt | tiếp thu | hấp thụ |
| thấm nhuần tư tưởng | thấu hiểu | tinh tường | nhạy bén |
| suy ngẫm | đi sâu | thấm nhuần kiến thức | thấm nhuần văn hóa |
| thấm thía | thấu suốt | thâm nhập | thấm vào |
| nhận biết | có ý thức | sắc sảo | thông minh |
| hiểu biết | nắm bắt | tiếp thu | hấp thụ |
| thấm nhuần tư tưởng | thấu hiểu | tinh tường | nhạy bén |
| suy ngẫm | đi sâu | thấm nhuần kiến thức | thấm nhuần văn hóa |