Từ đồng nghĩa với "thời cơ"
| cơ hội | cơ may | dịp | nhân tiện |
| giai đoạn thích hợp | thời điểm | thời khắc | cơ hội vàng |
| thời điểm thích hợp | cơ hội tốt | tình cờ | bất ngờ |
| xiển | thời cơ thuận lợi | thời cơ chín muồi | cơ hội ngàn vàng |
| cơ hội hiếm có | thời cơ lý tưởng | thời cơ quyết định | thời cơ vàng |