Từ đồng nghĩa với "thanh điệu"
| thanh âm | ngữ điệu | âm điệu | tông |
| giọng | cao độ | trọng âm | âm sắc |
| thanh sắc | thanh điệu học | ngữ âm | âm vị |
| vận âm | biến âm | hệ thống âm | âm thanh |
| phát âm | ngữ nghĩa | ngữ pháp | hệ thống ngữ âm |
| thanh âm | ngữ điệu | âm điệu | tông |
| giọng | cao độ | trọng âm | âm sắc |
| thanh sắc | thanh điệu học | ngữ âm | âm vị |
| vận âm | biến âm | hệ thống âm | âm thanh |
| phát âm | ngữ nghĩa | ngữ pháp | hệ thống ngữ âm |