Từ đồng nghĩa với "tinh ý"
| tinh mắt | sáng suốt | nhận thức | chú ý |
| hay quan sát | cảnh giác | sáng sủa | quan sát |
| thông minh | lưu tâm | nhạy bén | tinh tế |
| nhạy cảm | tinh vi | khéo léo | sắc sảo |
| thấu đáo | nhìn rõ ràng | điềm tĩnh | tinh thông |
| thông thạo |
| tinh mắt | sáng suốt | nhận thức | chú ý |
| hay quan sát | cảnh giác | sáng sủa | quan sát |
| thông minh | lưu tâm | nhạy bén | tinh tế |
| nhạy cảm | tinh vi | khéo léo | sắc sảo |
| thấu đáo | nhìn rõ ràng | điềm tĩnh | tinh thông |
| thông thạo |