Từ đồng nghĩa với "trống lốc"
- trống rỗng
- trống không
- trống trải
- trống hoác
- trống lỏng
- trống lồng
- trống vắng
- trống không gian
- trống không khí
- trống bưng
- trống bầu
- trống bát ngát
- trống mênh mông
- trống lặng
- trống vắng vẻ
- trống bơ vơ
- trống lạnh
- trống ngắt
- trống bơm