Từ đồng nghĩa với "trống trải"
| trống rỗng | trống trải | trống không | trống trơn |
| trống | rỗng | rỗng tuếch | hoang vắng |
| không có người ở | bỏ trống | bỏ không | cằn cỗi |
| hư không | khoảng trống | trơ trụi | vô hồn |
| tay không | không có | chưa lấp đầy | tẩy trống |
| trống rỗng | trống trải | trống không | trống trơn |
| trống | rỗng | rỗng tuếch | hoang vắng |
| không có người ở | bỏ trống | bỏ không | cằn cỗi |
| hư không | khoảng trống | trơ trụi | vô hồn |
| tay không | không có | chưa lấp đầy | tẩy trống |