Từ đồng nghĩa với "trổ"
| mở | đào | khoét | phá |
| thông | làm lối | cắt | xẻ |
| bẻ | chọc | đục | khoan |
| xuyên | làm cửa | trổ cửa | trổ lối |
| trổ đường | trổ khe | trổ hầm | trổ rãnh |
| trổ lỗ |
| mở | đào | khoét | phá |
| thông | làm lối | cắt | xẻ |
| bẻ | chọc | đục | khoan |
| xuyên | làm cửa | trổ cửa | trổ lối |
| trổ đường | trổ khe | trổ hầm | trổ rãnh |
| trổ lỗ |