Từ đồng nghĩa với "truyền cảm"
| truyền cảm hứng | kích thích | phấn khích | khai sáng |
| sáng tạo | kích thích tư duy | gợi cảm | cảm động |
| lôi cuốn | hấp dẫn | thuyết phục | gợi nhớ |
| truyền đạt cảm xúc | động viên | khuyến khích | tạo động lực |
| gợi ý | truyền tải | thúc đẩy | làm say mê |