Từ đồng nghĩa với "truyền thanh"
- phát thanh
- sóng radio
- truyền hình
- truyền thông
- phát sóng
- đài phát thanh
- tin tức
- âm thanh
- truyền tải
- phát biểu
- truyền đạt
- tin tức phát thanh
- báo chí
- truyền thông đại chúng
- phát thanh viên
- đài truyền thanh
- truyền thông điện tử
- phát thanh trực tiếp
- truyền thông xã hội
- truyền thông số