Từ đồng nghĩa với "tuần trăng"
| tuần trăng mật | tháng âm lịch | tháng | thời gian |
| kỳ trăng | chu kỳ | thời kỳ | giai đoạn |
| khoảng thời gian | mặt trăng | trăng | đêm trăng |
| trăng tròn | trăng khuyết | trăng non | trăng sáng |
| trăng rằm | ngày cưới | hạnh phúc | tình yêu |
| tuần trăng mật | tháng âm lịch | tháng | thời gian |
| kỳ trăng | chu kỳ | thời kỳ | giai đoạn |
| khoảng thời gian | mặt trăng | trăng | đêm trăng |
| trăng tròn | trăng khuyết | trăng non | trăng sáng |
| trăng rằm | ngày cưới | hạnh phúc | tình yêu |