Từ đồng nghĩa với "tuyệt mệnh"
| bức thư tuyệt mệnh | diệt vong | tử vong | sự chết |
| sự huỷ diệt | định mệnh | số phận | số kiếp |
| số mạng | mệnh | kiếp số | số |
| thiên mệnh | chết chóc | sự ra đi | tự sát |
| tự tử | kết thúc | hủy diệt | sự kết thúc |
| sự chấm dứt |
| bức thư tuyệt mệnh | diệt vong | tử vong | sự chết |
| sự huỷ diệt | định mệnh | số phận | số kiếp |
| số mạng | mệnh | kiếp số | số |
| thiên mệnh | chết chóc | sự ra đi | tự sát |
| tự tử | kết thúc | hủy diệt | sự kết thúc |
| sự chấm dứt |