Từ đồng nghĩa với "mệnh"
| định mệnh | thiên mệnh | số mệnh | số phận |
| số | phận | số kiếp | kiếp số |
| số mạng | căn số | nghiệp chướng | mệnh yểu |
| mệnh bạc | mệnh trời | mệnh lệnh | mệnh số |
| mệnh trời đất | mệnh phận | mệnh định | mệnh tôn |
| mệnh lệnh của trời |
| định mệnh | thiên mệnh | số mệnh | số phận |
| số | phận | số kiếp | kiếp số |
| số mạng | căn số | nghiệp chướng | mệnh yểu |
| mệnh bạc | mệnh trời | mệnh lệnh | mệnh số |
| mệnh trời đất | mệnh phận | mệnh định | mệnh tôn |
| mệnh lệnh của trời |