Từ đồng nghĩa với "uốn dẻo"
| uốn | dẻo | linh hoạt | khéo léo |
| mềm mại | thanh thoát | uyển chuyển | diễn xuất |
| biểu diễn | nhẹ nhàng | mượt mà | tinh tế |
| duyên dáng | thú vị | điêu luyện | tài năng |
| khéo tay | mềm dẻo | tinh xảo | điệu nghệ |
| uốn | dẻo | linh hoạt | khéo léo |
| mềm mại | thanh thoát | uyển chuyển | diễn xuất |
| biểu diễn | nhẹ nhàng | mượt mà | tinh tế |
| duyên dáng | thú vị | điêu luyện | tài năng |
| khéo tay | mềm dẻo | tinh xảo | điệu nghệ |