Từ đồng nghĩa với "vào"
| nhập | tiến vào | đi vào | gia nhập |
| bước vào | tham gia | vào trong | vào hội |
| vào biên chế | vào tù | vào cuộc | vào thời gian |
| vào mùa | vào chỗ | vào quy củ | vào khuôn phép |
| vào đất liền | vào nhà | vào tiệc | vào đám |
| nhập | tiến vào | đi vào | gia nhập |
| bước vào | tham gia | vào trong | vào hội |
| vào biên chế | vào tù | vào cuộc | vào thời gian |
| vào mùa | vào chỗ | vào quy củ | vào khuôn phép |
| vào đất liền | vào nhà | vào tiệc | vào đám |