Từ đồng nghĩa với "vát"
| xiên | nghiêng | lệch | chéo |
| méo | vẹo | cạnh | góc |
| đường chéo | vát nghiêng | vát xiên | vát lệch |
| vát méo | vát góc | vát cạnh | vát thuyền |
| vát lưỡi | vát đầu | vát rìu | vát gậy |
| xiên | nghiêng | lệch | chéo |
| méo | vẹo | cạnh | góc |
| đường chéo | vát nghiêng | vát xiên | vát lệch |
| vát méo | vát góc | vát cạnh | vát thuyền |
| vát lưỡi | vát đầu | vát rìu | vát gậy |