Từ đồng nghĩa với "vé"
| vé máy bay | phiếu | giấy | thẻ |
| vé xe | vé tháng | vé khứ hồi | biên lai |
| phát vé | phát phiếu | séc | chứng chỉ |
| giấy phép | hộ chiếu | vé số | vé xổ số |
| giấy chứng nhận | giấy tờ | giấy vào cửa | giấy thông hành |
| vé máy bay | phiếu | giấy | thẻ |
| vé xe | vé tháng | vé khứ hồi | biên lai |
| phát vé | phát phiếu | séc | chứng chỉ |
| giấy phép | hộ chiếu | vé số | vé xổ số |
| giấy chứng nhận | giấy tờ | giấy vào cửa | giấy thông hành |