Từ đồng nghĩa với "vì chưng"
| bởi vì | do đó | vì vậy | bởi vậy |
| cho nên | vì thế | do vậy | nguyên nhân |
| lý do | vì lẽ | vì chưng | bởi |
| tại vì | vì sao | vì cớ | vì chưng |
| vì lý | vì chưng | vì cớ | vì lý do |
| bởi vì | do đó | vì vậy | bởi vậy |
| cho nên | vì thế | do vậy | nguyên nhân |
| lý do | vì lẽ | vì chưng | bởi |
| tại vì | vì sao | vì cớ | vì chưng |
| vì lý | vì chưng | vì cớ | vì lý do |