Từ đồng nghĩa với "vóc dáng"
| thân hình | hình thể | hình hài | hình dạng |
| cơ thể | thân thể | thân mình | hình thức |
| vóc dáng | người | mình mẩy | con người |
| hình | cấu trúc hữu cơ | dáng vóc | tạng người |
| khung người | tư thế | dáng dấp | dáng vẻ |
| tư thế cơ thể |
| thân hình | hình thể | hình hài | hình dạng |
| cơ thể | thân thể | thân mình | hình thức |
| vóc dáng | người | mình mẩy | con người |
| hình | cấu trúc hữu cơ | dáng vóc | tạng người |
| khung người | tư thế | dáng dấp | dáng vẻ |
| tư thế cơ thể |