Từ đồng nghĩa với "văn bia"
| bia | văn bản | khắc | văn khắc |
| biểu ngữ | tấm bia | văn thư | tài liệu |
| chứng tích | di sản | văn hóa | tượng đài |
| bảng hiệu | văn bản khắc | văn bản ghi | văn bản lưu trữ |
| văn bản cổ | văn bản lịch sử | văn bản nghệ thuật | văn bản tôn giáo |
| bia | văn bản | khắc | văn khắc |
| biểu ngữ | tấm bia | văn thư | tài liệu |
| chứng tích | di sản | văn hóa | tượng đài |
| bảng hiệu | văn bản khắc | văn bản ghi | văn bản lưu trữ |
| văn bản cổ | văn bản lịch sử | văn bản nghệ thuật | văn bản tôn giáo |