Từ đồng nghĩa với "vơ"
| đoán | nhận | phỏng đoán | suy diễn |
| cảm tính | vô căn cứ | mơ hồ | không chắc chắn |
| bừa bãi | tùy tiện | xô bồ | không rõ ràng |
| đánh giá sai | không phân biệt | làm bừa | làm liều |
| vô lý | không có cơ sở | vô tội vạ | vơ đũa cả nắm |
| đoán | nhận | phỏng đoán | suy diễn |
| cảm tính | vô căn cứ | mơ hồ | không chắc chắn |
| bừa bãi | tùy tiện | xô bồ | không rõ ràng |
| đánh giá sai | không phân biệt | làm bừa | làm liều |
| vô lý | không có cơ sở | vô tội vạ | vơ đũa cả nắm |