Từ đồng nghĩa với "vị"
| mùi vị | hương vị | khẩu vị | dư vị |
| thưởng thức | nếm | nếm thử | nhấm nháp |
| ngon miệng | cảm giác ngon miệng | thích thú | sở thích |
| gu | thị hiếu | cảm nhận | trải nghiệm |
| khiếu thẩm mỹ | thẩm mỹ | mùi mẽ | hương thơm |
| mùi vị | hương vị | khẩu vị | dư vị |
| thưởng thức | nếm | nếm thử | nhấm nháp |
| ngon miệng | cảm giác ngon miệng | thích thú | sở thích |
| gu | thị hiếu | cảm nhận | trải nghiệm |
| khiếu thẩm mỹ | thẩm mỹ | mùi mẽ | hương thơm |