Từ đồng nghĩa với "vững tâm"
| an tâm | yên tâm | vững vàng | kiên định |
| bình tĩnh | vững chắc | vững lòng | vững chí |
| có niềm tin | không lo lắng | tự tin | bền bỉ |
| kiên cường | vững dạ | vững ý | vững tâm trí |
| không dao động | bình ổn | vững vàng tâm lý | vững vàng tinh thần |
| an tâm | yên tâm | vững vàng | kiên định |
| bình tĩnh | vững chắc | vững lòng | vững chí |
| có niềm tin | không lo lắng | tự tin | bền bỉ |
| kiên cường | vững dạ | vững ý | vững tâm trí |
| không dao động | bình ổn | vững vàng tâm lý | vững vàng tinh thần |